Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "抆"
| Basic information | |||
| Số nét: 7 | Bộ thủ: 才 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: wěn | Zhuyin: ㄨㄣˇ | Yueping: | Guangdong: man5 |
| Minnan: bún、būn | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 抆拭抆泪抆血抆饰玠抆 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: wipe, rub off | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: wěn Zhuyin: ㄨㄣˇ |
揩拭,擦去 。如:抆血(擦拭血泪。表示极其哀痛);抆拭(揩,擦);抆泪(擦眼泪);抆饰(装饰;修饰) |
||