Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 7 Bộ thủ: 才 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: biàn Zhuyin: ㄅㄧㄢˋ Yueping: Guangdong: bin6
Minnan: piān Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:响抃喜抃庆抃快抃忻抃悚抃欢抃欣抃武抃竦抃笑抃股抃舞抃荣抃藻抃起抃蹈抃连抃
Thành ngữ:喜跃抃舞扛鼎抃牛抃风儛润抃风舞润涂歌里抃
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: to clap hands; to cheer
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: biàn
Zhuyin: ㄅㄧㄢˋ
鼓掌 帝喾乃令人抃。——《吕氏春秋·古乐》<br>喟仰抃而抗首。——成公子安《啸赋》
击;搏
顿,踏 百兽率舞而抃足。——成公子安《啸赋》