Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "扽"
| Basic information | |||
| Số nét: 7 | Bộ thủ: 才 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: dèn | Zhuyin: ㄉㄣˋ | Yueping: | Guangdong: dan3 |
| Minnan: tùn | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: to move, to shake | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: dèn Zhuyin: ㄉㄣˋ |
迅速有力地拉动 。如:扽一下绳子;把衣服扽直 如:老汉使劲扽着骡子的笼头,紧张地向大伙招手 |
||