Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "扲"
| Basic information | |||
| Số nét: 7 | Bộ thủ: 才 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: qián | Zhuyin: ㄑㄧㄢˊ | Yueping: | Guangdong: ngam4 |
| Minnan: gīm、khiám、khîm | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: (Cant.) to pull out | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: qián Zhuyin: ㄑㄧㄢˊ |
基业。 记。 把。 |
||
| Pinyin 2: qín Zhuyin: ㄑㄧㄣˊ |
捉。 擒 |
||