Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "扱"
| Basic information | |||
| Số nét: 6 | Bộ thủ: 才 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: xī | Zhuyin: ㄒㄧ | Yueping: | Guangdong: kap1 |
| Minnan: chhap、kip | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 衽扱囊括 | ||
| Thành ngữ: | 衽扱囊括 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: collect, draw in, gather; receive | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: chā Zhuyin: ㄔㄚ |
把尖物挤入他物中 扱,插也。——《广雅》 |
||