Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 6 Bộ thủ: 才 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: qiān Zhuyin: ㄑㄧㄢ Yueping: Guangdong: cin1
Minnan: chhian Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:乔扦扦剔扦子扦手扦插竹扦蜡扦扦子手烟扦子花扦儿
Thành ngữ:
Xiehouyu:王八盖上插蜡扦----鬼火直冒琉璃瓶上安蜡扦----又奸又猾
Nghĩa tiếng Anh: probe, poke, prick, pierce
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: qiān
Zhuyin: ㄑㄧㄢ
扦子,金属、竹等制成的针状物或主要部分是针状的器物 。如:铁扦,牙扦
。如:扦实(证实);扦门;把花儿扦在瓶子里
。如:扦果枝;扦棉枝