Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "扞"
| Basic information | |||
| Số nét: 6 | Bộ thủ: 才 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: gǎn | Zhuyin: ㄍㄢˇ | Yueping: | Guangdong: hon6 |
| Minnan: hán、hān | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 扞格扞格不通 | ||
| Thành ngữ: | 扞格不入扞格不通 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: ward off, withstand, resist | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: hàn Zhuyin: ㄏㄢˋ |
(“扞”是“捍”的古字) 另见hàn(捍) |
||