Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 6 Bộ thủ: 才 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: yū Zhuyin: ㄩ Yueping: Guangdong: jyu1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:扜字扜音扜义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yū
Zhuyin: ㄩ
指挥。
持。
引;拉:“有人方~弓射黄蛇,名曰蜮人。”
Pinyin 2: wū
Zhuyin: ㄨ
〔~零〕中国古代西域小宛国地名。