Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 5 Bộ thủ: 才 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: lè Zhuyin: ㄌㄜˋ Yueping: Guangdong: lak6
Minnan: le̍k Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:扐字扐音扐义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: divine
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: lè
Zhuyin: ㄌㄜˋ
古代数蓍草占卜,将零数夹在手指中间称“扐”。
手指之间:“归奇于~以像闰。”
余数。
Pinyin 2: lì
Zhuyin: ㄌㄧˋ
捆绑。
中国西汉地名,故址在今山东省商河县。
Pinyin 3: cái
Zhuyin: ㄘㄞˊ