Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 户 Cấu trúc: 左上包围结构
Pinyin: yǐ Zhuyin: ㄧˇ Yueping: Guangdong: ji2
Minnan: í Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:中扆云扆凤扆宸扆屏扆帷扆扆坐扆宁扆屏扆帷扆座扆旒扆筵扆聪扆闼斧扆旒扆玉扆
Thành ngữ:绸缪帐扆
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: screen
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yǐ
Zhuyin: ㄧˇ
古代一种屏风 上排着九凤丹霞扆,八宝紫霓墩。——《西游记》
又如:扆座(宫殿)