Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "戧"
| Basic information | |||
| Số nét: 14 | Bộ thủ: 戈 | Cấu trúc: 左右结构 | 简体:戗 |
| Pinyin: qiāng | Zhuyin: ㄑㄧㄤ | Yueping: cheung3 | Guangdong: cêng3 |
| Minnan: chhong | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 夠戧戧颱戧戧戧水戧金戧麵戧風摺戧燻戧硬戧頂戧 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | 油炸辣椒----夠戧小貓喝燒酒----夠戧嗓門裡噴衚椒麵----夠戧熱鍋炒辣椒----夠戧老鼠鑽煙囪----夠戧辣椒粉吹進鼻眼裡----夠戧雞吃衚豆----夠戧喉嚨裡塞衚椒----夠戧耗子啃海椒----夠戧鼻孔裡灌米湯----夠戧鐵拐李走獨木橋----夠戧 | ||
| Nghĩa tiếng Anh: support | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: qiàng Zhuyin: ㄑㄧㄤˋ |
戗 |
||