Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 戈 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: gài Zhuyin: ㄍㄞˋ Yueping: Guangdong: koi3
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:影戤戤牌戤字
Thành ngữ:戤米囤饿杀
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: to infringe a trade-mark to pledge an article
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: gài
Zhuyin: ㄍㄞˋ
以实物抵押 。如:戤头(抵押的东西);戤典(抵押);戤银(抵押银两)
倚;靠 。如:有的戤着牌头;戤米囤饿杀(依着米囤挨饿。比喻守财自苦)
为冒牌图利而制造 。如:戤牌(冒牌商标)