Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 戈 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: kuí Zhuyin: ㄎㄨㄟˊ Yueping: Guangdong: kwai4
Minnan: kûi Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:戣字戣音戣义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: lance
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: kuí
Zhuyin: ㄎㄨㄟˊ
古代戟一类的兵器 戣,周制侍臣执戣立于东垂兵也。从戈,癸声。——《说文》。按,癸之后制字。<br>一人冕,执戣。——《书·顾命》