Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "戋"
| Basic information | |||
| Số nét: 5 | Bộ thủ: 戈 | Cấu trúc: 独体字 | |
| Pinyin: jiān | Zhuyin: ㄐㄧㄢ | Yueping: | Guangdong: zin1 |
| Minnan: chân、chian | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 戋帛戋戋戋戋琐琐贲戋 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: small, narrow, tiny, little | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: jiān Zhuyin: ㄐㄧㄢ |
戋戋 少,细微。 为数戋戋<br>束帛戋戋 |
||