Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 28 Bộ thủ: 心 Cấu trúc: 上下结构 简体:
Pinyin: zhuàng Zhuyin: ㄓㄨㄤˋ Yueping: jong3/ngong6 Guangdong: zong3/ngong6
Minnan: Chaozhou: gong5、gong1、gong3 Tang:
Thứ tự nét:
Từ:侮戇惷戇憨戇戇大戇頭戇直暗戇木戇樸戇淺戇狂戇直戇粗戇蠢戇騣戇魯戇王陵戇
Thành ngữ:偏懷淺戇愚戇窳惰戇頭戇腦戇頭戇腦
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: stupid, simple, simple-minded
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zhuàng
Zhuyin: ㄓㄨㄤˋ