Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 23 Bộ thủ: 忄 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: jué Zhuyin: ㄐㄩㄝˊ Yueping: Guangdong: fok3
Minnan: ha̍k、kio̍k Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:惊戄戄然戄字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: to be in awe of; to fear
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jué
Zhuyin: ㄐㄩㄝˊ
惊恐的样子。
突然急忙的看一下。
审视。