Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "懺"
| Basic information | |||
| Số nét: 20 | Bộ thủ: 忄 | Cấu trúc: 左右结构 | 简体:忏 |
| Pinyin: chàn | Zhuyin: ㄔㄢˋ | Yueping: chaam3 | Guangdong: cam3 |
| Minnan: chhàm | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 開懺懺七懺事懺儀懺度懺悔懺悔錄懺拔懺摩懺法懺洗懺滌懺禮懺祈懺舌懺謝懺陳懺除 | ||
| Thành ngữ: | 悔過自懺 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: regret, repent; confess sins | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: chàn Zhuyin: ㄔㄢˋ |
忏 |
||