Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 18 Bộ thủ: 忄 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: měng Zhuyin: ㄇㄥˇ Yueping: mung5/mung2 Guangdong: mung5/mung2
Minnan: bōng Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:冒懵卖懵宿懵惛懵懵冒懵如懵怔懵憕懵憧懵懂懵懵懵撒懵昧懵然懵腾懵药懵董懵蔽
Thành ngữ:懵头转向懵懵懂懂懵懵懂懂懵然无知懵里懵懂懵里懵懂痴呆懵懂聪明一世,懵懂一时
Xiehouyu:牛犊子叫街----懵门了
Nghĩa tiếng Anh: stupid, ignorant, dull
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: měng
Zhuyin: ㄇㄥˇ
(形声。从心,瞢声。本义:昏昧无知的样子) 同本义 此懵然者为之也。——沈括《梦溪笔谈》
又如:懵钝(愚鲁迟钝);懵憧(糊涂;迷糊);懵昧(愚昧。亦用为谦词);懵懵(糊里糊涂,模糊不清);懵头懵脑(迷迷糊糊)
欺诈 。如:懵劲儿(蒙骗花样)