Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 19 Bộ thủ: 心 Cấu trúc: 上下结构 简体:
Pinyin: chéng Zhuyin: ㄔㄥˊ Yueping: ching4 Guangdong: qing4
Minnan: têng Chaozhou: têng2 Tang: djhiəng
Thứ tự nét:
Từ:懲處勸懲獎懲奬懲懲辦懲戒懲治懲罰懲艾戒懲枷懲痛懲示懲科懲膺懲襧懲誓懲議懲
Thành ngữ:嚴懲不貸勸善懲惡哀矜懲創小懲大戒小懲大誡懲一儆眾懲一儆百懲一戒百懲一警百懲前毖後懲忿窒慾懲惡勸善懲羹吹虀懲羹吹齏扶善懲惡旌善懲惡進善懲姦進善懲惡
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: punish, reprimand; warn
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: chéng
Zhuyin: ㄔㄥˊ