Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "懭"
| Basic information | |||
| Số nét: 17 | Bộ thủ: 忄 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: kuǎng | Zhuyin: ㄎㄨㄤˇ | Yueping: | Guangdong: kong3 |
| Minnan: khòng、kóng | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: kuǎng Zhuyin: ㄎㄨㄤˇ |
强悍。 〔~悢( 恨。l僴g)〕怅惘,不得志的样子。 |
||