Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 17 Bộ thủ: 忄 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: yǎng Zhuyin: ㄧㄤˇ Yueping: Guangdong: joeng5
Minnan: ióng Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:伎懩懩懩懩字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yǎng
Zhuyin: ㄧㄤˇ
心里想逞能:“屏发布而累息,徒心烦而技~。”
心忧不定。