Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 17 Bộ thủ: 忄 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: qí Zhuyin: ㄑㄧˊ Yueping: Guangdong: cai4
Minnan: che、chê Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:懠字懠音懠义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: angry
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: qí
Zhuyin: ㄑㄧˊ
愤怒。
Pinyin 2: jī
Zhuyin: ㄐㄧ
〔~疑〕猜疑。
Pinyin 3: jì
Zhuyin: ㄐㄧˋ
愁。
疾。