Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 17 Bộ thủ: 忄 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: ài Zhuyin: ㄞˋ Yueping: Guangdong: ngoi6
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:懝字懝音懝义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: ài
Zhuyin: ㄞˋ
痴呆。
惶恐。
中止。
Pinyin 2: yì
Zhuyin: ㄧˋ
有见识,懂事。
Pinyin 3: nǐ
Zhuyin: ㄋㄧˇ