Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 16 Bộ thủ: 忄 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: měng Zhuyin: ㄇㄥˇ Yueping: Guangdong: mung1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:懜憧懜懂懜懜
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: dull, stupid, doltish
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: mèng
Zhuyin: ㄇㄥˋ
不明。
Pinyin 2: méng
Zhuyin: ㄇㄥˊ
惭愧。
Pinyin 3: měng
Zhuyin: ㄇㄥˇ
心窍迷乱。不清醒,无知。 懵