Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 18 Bộ thủ: 心 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: kuò Zhuyin: ㄎㄨㄛˋ Yueping: Guangdong: kut3
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:懖字懖音懖义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: guō
Zhuyin: ㄍㄨㄛ
既无知又自以为是。