Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "懍"
| Basic information | |||
| Số nét: 16 | Bộ thủ: 忄 | Cấu trúc: 左右结构 | 简体:懔 |
| Pinyin: lǐn | Zhuyin: ㄌㄧㄣˇ | Yueping: lam5 | Guangdong: lem5 |
| Minnan: lím | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 嚴懍儆懍危懍坎懍懍憂懍懍懍然懍畏瘆懍祗懍 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: be afraid of, be awed by, be in awe | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: lǐn Zhuyin: ㄌㄧㄣˇ |
懔 |
||