Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 15 Bộ thủ: 忄 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: ào Zhuyin: ㄠˋ Yueping: ou3 Guangdong: ou3
Minnan: àu、hiok、ò Chaozhou: ao3 Tang: qɑ̀u
Thứ tự nét:
Từ:怨懊恼懊悒懊悔懊惊懊懊丧懊恨懊恼懊悔郁懊
Thành ngữ:懊悔无及懊悔莫及
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: vexed, worried, nervous; regret
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: ào
Zhuyin: ㄠˋ
(形声。从心,奥声。本义:失悔,认识到错了而烦恼) 同本义 门生惊懊者累日。——《晋书·王羲之传》<br>垂头视之,如有懊丧竟。——《世说新语·言语》
又如:懊叹(悔恨而叹息);懊憹(懊恼;烦闷)