Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "懇"
| Basic information | |||
| Số nét: 17 | Bộ thủ: 心 | Cấu trúc: 上下结构 | 简体:恳 |
| Pinyin: kěn | Zhuyin: ㄎㄣˇ | Yueping: han2 | Guangdong: hen2 |
| Minnan: khún | Chaozhou: keng2 | Tang: kə̌n | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 丹懇伸懇勤懇籲懇哀懇央懇忠懇懇乞懇親會懇倒懇切懇到懇告懇央懇誌懇怛懇戀懇恩 | ||
| Thành ngữ: | 勤勤懇懇勤勤懇懇 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: sincere, earnest, cordial | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: kěn Zhuyin: ㄎㄣˇ |
恳 |
||