Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "憷"
| Basic information | |||
| Số nét: 16 | Bộ thủ: 忄 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: chù | Zhuyin: ㄔㄨˋ | Yueping: cho2 | Guangdong: co2 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 发憷憷场憷头打憷犯憷 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: painful; suffering; privation | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: chù Zhuyin: ㄔㄨˋ |
如:这孩子憷见生人 |
||