Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 16 Bộ thủ: 忄 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: shéng Zhuyin: ㄕㄥˊ Yueping: Guangdong: sing4
Minnan: sêng Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:憴憴憴字憴音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: shéng
Zhuyin: ㄕㄥˊ
〔~~〕戒备警惕;谨慎。