Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "憬"
| Basic information | |||
| Số nét: 15 | Bộ thủ: 忄 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: jǐng | Zhuyin: ㄐㄧㄥˇ | Yueping: ging2 | Guangdong: ging2 |
| Minnan: kéng | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 憧憬憬俗憬彼憬悟憬憧憬憬憬涂憬然憬集荒憬 | ||
| Thành ngữ: | 憬然有悟 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: rouse, awaken; become conscious | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: jǐng Zhuyin: ㄐㄧㄥˇ |
觉悟 憬,觉悟也。从心,景声。——《说文》 又如:憬悟(醒悟) 远行地 憬彼淮夷。——《诗·鲁颂·泮水》 又如:憬彼(遥远的样子);憬憬(遥远的样子) 远 荒憬尽怀忠,梯航已自通。——贺知章诗 |
||