Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 16 Bộ thủ: 心 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: qì Zhuyin: ㄑㄧˋ Yueping: hei3 Guangdong: héi3
Minnan: khè Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:休憩倦憩假憩寓憩小憩少憩憩休憩偃憩室憩息憩棠憩歇憩止憩泊憩流憩燕憩睡憩脚
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: rest, take rest
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: qì
Zhuyin: ㄑㄧˋ
休息 憩,息也。——《尔雅》<br>召伯所憩。——《诗·召南·甘棠》<br>策扶老以流憩。——晋·陶渊明《归去来兮辞》<br>憩书斋。——清·袁枚《祭妹文》<br>又如:小憩;同作同憩;憩止(歇息,休息);憩休(歇息);憩泊(栖息);憩歇(休息,歇息)
另见hè