Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 15 Bộ thủ: 心 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: hān Zhuyin: ㄏㄢ Yueping: ham1 Guangdong: hem1
Minnan: ham、khám、khàm Chaozhou: Tang: kyɛ̀i
Thứ tự nét:
Từ:娇憨强憨憨健憨傻憨儿憨劲憨厚憨呆憨大憨嬉憨子憨实憨害憨寝憨态憨怜憨急憨憨
Thành ngữ:憨头憨脑憨头憨脑憨态可掬憨状可掬脸憨皮厚
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: foolish, silly, coquettish
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: hān
Zhuyin: ㄏㄢ
(形声。从心,敢声。《说文》作“戆”。本义:痴呆,傻气)
同本义 狂惑戆陋之人。——《荀子·儒效》。按,字亦作“憨”。
又如:憨虫(傻瓜);憨子(傻子);憨砖(笨蛋;傻瓜);憨哥(傻小子);憨头狼(傻小子)
娇痴 。如:憨生(娇痴);憨儿(娇痴的小孩子);憨嬉(天真);憨怜(疼爱)
顽皮 。如:憨皮(顽皮);憨顽(顽皮,恣意玩耍);憨跳(顽皮);憨戏(顽皮嬉戏)
朴实 。如:憨诚(憨厚诚实)