Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "憤"
| Basic information | |||
| Số nét: 15 | Bộ thủ: 忄 | Cấu trúc: 左右结构 | 简体:愤 |
| Pinyin: fèn | Zhuyin: ㄈㄣˋ | Yueping: fan5 | Guangdong: fen5 |
| Minnan: hún、hùn | Chaozhou: hung3 | Tang: bhiə̌n | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 義憤書憤交憤眾憤傷憤餘憤公憤寫憤冤憤厭憤發憤歎憤哀憤嗔憤嗟憤坌憤嫉憤孤憤 | ||
| Thành ngữ: | 不憤不啟義憤填胸義憤填膺人神共憤人神衕憤切齒憤盈勇於私鬥,怯於公憤發憤圖強發憤展佈發憤忘食發憤忘餐發憤自厲發憤自雄憂憤成疾悲憤填膺憤不慾生憤不顧身憤世嫉俗 | ||
| Xiehouyu: | 自留地裡拉屎----洩私憤 | ||
| Nghĩa tiếng Anh: resent, hate; indignant | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: fèn Zhuyin: ㄈㄣˋ |
愤 |
||