Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 15 Bộ thủ: 忄 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: duì Zhuyin: ㄉㄨㄟˋ Yueping: Guangdong: deoi6
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:元憞憞字憞音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: duì
Zhuyin: ㄉㄨㄟˋ

Pinyin 2: dùn
Zhuyin: ㄉㄨㄣˋ
〔~混〕烦乱。如“故其风中人状,直~~郁邑,殴(
Pinyin 3: tūn
Zhuyin: ㄊㄨㄣ
〔~惃〕心不明。