Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "憝"
| Basic information | |||
| Số nét: 16 | Bộ thủ: 心 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: duì | Zhuyin: ㄉㄨㄟˋ | Yueping: | Guangdong: deoi6 |
| Minnan: tùi、tūn | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 元憝元鲸大憝大憝怨憝憝獠憝魁 | ||
| Thành ngữ: | 元恶大憝 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: to dislike, to abhor, to hate | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: duì Zhuyin: ㄉㄨㄟˋ |
怨恨;憎恶 暋不畏死,罔弗憝。——《书·康诰》。孔传:“人无不恶之者。” 凶恶 。如:憝魁(犹首恶) 恶人 愠韩马之大憝,阻关谷以称乱。——潘岳《西征赋》 |
||