Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "憛"
| Basic information | |||
| Số nét: 15 | Bộ thủ: 忄 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: tán | Zhuyin: ㄊㄢˊ | Yueping: | Guangdong: taam4 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 悇憛憛悇憛憛 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: tán Zhuyin: ㄊㄢˊ |
a.贪爱,如“则虽王公大人有严志颉颃之行者,无不~~痒心而悦其色矣。”b.忧愁的样子。 |
||