Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 15 Bộ thủ: 忄 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: xǐ Zhuyin: ㄒㄧˇ Yueping: Guangdong: hei2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:憘事憘憘憘字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: like, love, enjoy; joyful thing
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: xǐ
Zhuyin: ㄒㄧˇ

Pinyin 2: xī
Zhuyin: ㄒㄧ
叹息的声音。