Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 16 Bộ thủ: 心 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: yìn Zhuyin: ㄧㄣˋ Yueping: Guangdong: jan6
Minnan: gīn、gûn Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:憖字憖音憖义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: cautious; willing; but, moreover
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yìn
Zhuyin: ㄧㄣˋ
愿意,情愿 吾憖寘之于耳。——《国语·楚语》。注:“犹愿也。”<br>曾不憖留。——沈约《齐故安陆昭王碑文》
又如:憖遗;憖留(愿意留下;特指前代留下的元老)
损伤;残缺 两君之士皆未憖也。——《左传》
闲 。如:憖置(闲置,搁置);憖暇(闲暇)
戒慎 稍出近之,憖憖然,莫相知。——唐·柳宗元《三戒》