Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 15 Bộ thủ: 忄 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: chéng Zhuyin: ㄔㄥˊ Yueping: Guangdong: cing4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:懵憕憕字憕音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: chéng
Zhuyin: ㄔㄥˊ
心平,平均。
失意的样子。
Pinyin 2: dèng
Zhuyin: ㄉㄥˋ
〔懵~〕精神不爽。
Pinyin 3: zhèng
Zhuyin: ㄓㄥˋ
心静。