Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 15 Bộ thủ: 忄 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: qiáo Zhuyin: ㄑㄧㄠˊ Yueping: chiu4 Guangdong: qiu4
Minnan: chiâu Chaozhou: zieu1 Tang: dzhiɛu
Thứ tự nét:
Từ:憔悴憔瘁憔瘦憔迫憔顇买憔悴柳悴花憔斯人独憔悴
Thành ngữ:形容憔悴悲伤憔悴憔神悴力
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: be worn-out, emaciated, haggard
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: qiáo
Zhuyin: ㄑㄧㄠˊ
(会意。从心,焦声。本义:憔悴,瘦弱萎靡的样子。也泛指折磨困苦) 同本义 顦,面焦枯小也。从面焦,焦亦声。——《说文》<br>而日以憔悴。——《国语·吴语》<br>身憔悴而考且。——《楚辞·离世》<br>顦妍太息。——《汉书·外戚传》
又如:憔瘁(黄瘦,瘦损)