Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 15 Bộ thủ: 心 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: chōng Zhuyin: ㄔㄨㄥ Yueping: Guangdong: cung1
Minnan: chhiong、chiong Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:僻憃冥憃叹憃怜憃憃冥憃弱憃念憃愚憃拙憃昧憃顾离憃聪憃
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: foolish, stupid, dull, silly
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: chōng
Zhuyin: ㄔㄨㄥ
愚蠢 憃,愚也。——《说文》<br>三赦曰憃愚。——《周礼·司刺》<br>愚夫憃妇。——《淮南子·本经》
又如:憃拙(愚笨);憃昧(愚昧);憃冥(愚昧无知)