Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "憀"
| Basic information | |||
| Số nét: 14 | Bộ thủ: 忄 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: liáo | Zhuyin: ㄌㄧㄠˊ | Yueping: | Guangdong: liu4 |
| Minnan: liâu | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 亡憀情憀憀亮憀悢憀憀憀戾憀栗憀然无憀无憀赖自憀萧憀 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: to rely on | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: liáo Zhuyin: ㄌㄧㄠˊ |
悲伤 憀,憀然也。从心,尞声。——《说文》<br>谁使寒鸦意绪娇,云晴山晚动情憀。——陆龟蒙《自遣》 又如:憀戾(凄怆);憀恨(怅恨貌);憀栗(凄怆);憀憀(伤悲) 清楚 新声憀亮。——嵇康《琴赋》<br>勃慷慨以憀亮。——潘岳《笙赋》 又如:憀亮(嘹亮;声音清脆而响亮) |
||