Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "慹"
| Basic information | |||
| Số nét: 15 | Bộ thủ: 心 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: zhí | Zhuyin: ㄓˊ | Yueping: | Guangdong: zap1 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 慹服 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: zhí Zhuyin: ㄓˊ |
恐惧:“怀诈不称,诛罚辄行,以是豪强~服。” |
||
| Pinyin 2: zhé Zhuyin: ㄓㄜˊ |
不动:“老聃新沐,方将被发而干,~然似非人。” |
||