Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 15 Bộ thủ: 心 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: dì Zhuyin: ㄉㄧˋ Yueping: Guangdong: dai3
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:慸介慸悜慸芥慸葪
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: dì
Zhuyin: ㄉㄧˋ
高。
极。
困顿。细小的梗塞物,喻嫌隙。 蒂芥
Pinyin 2: chì
Zhuyin: ㄔˋ
音败不和。