Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 15 Bộ thủ: 心 Cấu trúc: 左上包围结构 简体:
Pinyin: lǜ Zhuyin: ㄌㄩˋ Yueping: leui6 Guangdong: lêu6
Minnan: lū Chaozhou: Tang: liù
Thứ tự nét:
Từ:亡慮介慮眾慮餘慮免慮凝慮前慮勿慮韆慮危慮取慮可慮週慮嘉慮迴慮聖慮多慮姦慮
Thành ngữ:一緻百慮萬慮韆愁不足為慮人無遠慮,必有近憂伯慮愁眠何思何慮先事慮事前慮不定,後有大患韆思萬慮韆思百慮韆慮一失韆慮一得變心易慮後顧之慮睏心橫慮睏心衡慮處心積慮多謀善慮
Xiehouyu:走一步思三思----考慮週到女娃娃縫尿佈----慮事太寬老慮戴上假麵具----人麵獸心
Nghĩa tiếng Anh: be concerned, worry about
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: lǜ
Zhuyin: ㄌㄩˋ