Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "慭"
| Basic information | |||
| Số nét: 15 | Bộ thủ: 心 | Cấu trúc: 上下结构 | |
| Pinyin: yìn | Zhuyin: ㄧㄣˋ | Yueping: | Guangdong: jan6 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 不慭遗慭慭慭暇慭留慭置慭遗 | ||
| Thành ngữ: | 天不慭遗 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: cautious; willing; but | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: yìn Zhuyin: ㄧㄣˋ |
(憖) 宁愿。 损伤,残缺。 忧愁,伤心。 谨慎,恭敬。 |
||