Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 忄 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: qín Zhuyin: ㄑㄧㄣˊ Yueping: Guangdong: kan4
Minnan: kín Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:立慬慬字慬音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: brave; cautious; sad
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: qín
Zhuyin: ㄑㄧㄣˊ
勇敢:“此而不报,无以立~于天下。”
忧愁;烦恼。
Pinyin 2: jìn
Zhuyin: ㄐㄧㄣˋ
仅仅;将近:“公敛处父帅师而至,~然后得免。”
Pinyin 3: jǐn
Zhuyin: ㄐㄧㄣˇ
谨慎。