Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "慫"
| Basic information | |||
| Số nét: 15 | Bộ thủ: 心 | Cấu trúc: 上下结构 | 简体:怂 |
| Pinyin: sǒng | Zhuyin: ㄙㄨㄥˇ | Yueping: sung2 | Guangdong: sung2 |
| Minnan: chhióng、sóng | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 鬨慫弄慫慫兢慫慂慫悀攛慫 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: to alarm; to instigate, arouse, incite | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: sǒng Zhuyin: ㄙㄨㄥˇ |
怂 |
||