Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "慞"
| Basic information | |||
| Số nét: 14 | Bộ thủ: 忄 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: zhāng | Zhuyin: ㄓㄤ | Yueping: | Guangdong: zoeng1 |
| Minnan: chiong | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 慞惶失次 | ||
| Thành ngữ: | 慞惶失次 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: terrified, alarmed | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: zhāng Zhuyin: ㄓㄤ |
〔~惶〕彷徨疑惧,如“嫂侄兮~~,慈姑兮垂矜。” 惧怕。 |
||